Đội ngũ giáo viên
Danh sách trích ngang viên chức và người lao động năm 2026
Danh sách trích ngang viên chức và người lao động năm 2026, danh sach trich ngang vien chuc va nguoi lao dong nam 2026
DANH SÁCH NHÂN SỰ CÔNG TÁC LÀM VIỆC
TẠI PHÒNG/KHOA THUỘC TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ ĐỒNG NAI
TẠI PHÒNG/KHOA THUỘC TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ ĐỒNG NAI
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | VỊ TRÍ VIỆC LÀM HIỆN TẠI |
GHI CHÚ | |
| NAM | NỮ | ||||
| I | Phòng Tổ chức - Hành chính (TCHC) | ||||
| 1 | Đoàn Thu Cúc | 21/08/1978 | Trưởng phòng | ||
| 2 | Nguyễn Thị Mỹ | 14/07/1973 | Phó trưởng phòng | ||
| 3 | Nguyễn Thị Thanh Nga | 10/12/1982 | Chuyên viên | ||
| 4 | Trần Thị Diệu | 25/7/1986 | Chuyên viên | ||
| 5 | Lê Trọng Cơ | 10/10/1982 | Giảng viên | ||
| 6 | Võ Thành Thi | 31/12/1967 | Chuyên viên | ||
| 7 | Hoàng Thị Vân Vy | 10/10/1990 | Chuyên viên | ||
| 8 | Nguyễn Thị Ngọc Cẩm | 03/9/1990 | Nhân viên văn thư | ||
| 9 | Nguyễn Thị Nương | 21/11/1980 | Chuyên viên | ||
| 10 | Nguyễn Thị Hà Thu | 05/6/1986 | Chuyên viên | ||
| 11 | Đinh Thị Thu Hường | 19/8/1980 | Chuyên viên | ||
| 12 | Nguyễn Nhất Linh | 28/11/1981 | Nhân viên | ||
| 13 | Thi Văn Sĩ | 23/5/1963 | Nhân viên sửa chữa Điện, nước CS1, CS4 | HĐ 12 tháng | |
| 14 | Nguyễn Minh Nhựt | 20/01/2002 | Nhân viên CSVC CS2 | HĐ Nghị định 111/2022/NĐ-CP | |
| 15 | Thái Văn Mẫn | 22/02/1970 | Nhân viên CSVC CS2 | HĐ Nghị định 111/2022/NĐ-CP | |
| 16 | Trần Văn Quyến | 25/3/1962 | Nhân viên CSVC CS3 | HĐ 12 tháng | |
| 17 | Vũ Thị Thanh Tâm | 28/10/1962 | Nhân viên tạp vụ NS5 | HĐ 12 tháng | |
| 18 | Nguyễn Thị Ngọc Thúy | 12/11/1963 | Nhân viên NS2 | HĐ 12 tháng | |
| 19 | Nguyễn Thị Kim Anh | 02/02/1963 | Nhân viên tạp vụ NS6,7 | HĐ 12 tháng | |
| 20 | Trần Thị Phúc | 17/11/1973 | Nhân viên tạp vụ NS3 | HĐ Nghị định 111/2022/NĐ-CP | |
| 21 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | 01/06/1959 | Nhân viên tạp vụ khu vực sân trường CS1 | HĐ 12 tháng | |
| 22 | Nguyễn Thị Lương | 01/08/1968 | Nhân viên | HĐ 12 tháng | |
| 23 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 20/02/1960 | Nhân viên | HĐ 12 tháng | |
| 24 | Nguyễn Văn Đào | 1965 | Nhân viên Bảo vệ CS2 | HĐ Nghị định 111/2022/NĐ-CP | |
| 25 | Dương Văn Chơi | 19/8/1968 | Nhân viên Bảo vệ CS3 | HĐ Nghị định 111/2022/NĐ-CP | |
| 26 | Nguyễn Văn Hôn | 04/10/1974 | Nhân viên Bảo vệ CS3 | HĐ Nghị định 111/2022/NĐ-CP | |
| 27 | Nguyễn Hữu Phước | 21/5/1979 | Nhân viên Bảo vệ CS3 | HĐ Nghị định 111/2022/NĐ-CP | |
| 28 | Lê Minh Mẫn | 18/01/1979 | Nhân viên Bảo vệ CS3 | HĐ Nghị định 111/2022/NĐ-CP | |
| 29 | Ngô Thị Hồng | 25/12/1970 | Nhân viên tạp vụ CS2 | HĐ Nghị định 111/2022/NĐ-CP | |
| 30 | Nguyễn Văn Tài | 20/5/1963 | Nhân viên Bảo vệ CS3 | HĐ 12 tháng | |
| 31 | Trần Văn Hà | 25/05/1968 | Nhân viên Bảo vệ CS2 | HĐ 12 tháng | |
| 32 | Nguyễn Mạnh Nam | 07/10/1972 | Nhân viên lái xe CS1 | HĐ Nghị định 111/2022/NĐ-CP | |
| 33 | Văn Văn Tuấn Em | 19/11/1978 | Nhân viên lái xe CS2,3 | HĐ Nghị định 111/2022/NĐ-CP | |
| 34 | Công Thị Lợi | 20/03/1970 | Nhân viên | HĐ Nghị định 111/2022/NĐ-CP | |
| 35 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 14/8/1967 | Nhân viên tạp vụ CS3 | HĐ 12 tháng | |
| 36 | Giản Thị Tân | 07/02/1963 | Nhân viên tạp vụ CS2 | HĐ 12 tháng | |
| 37 | Nguyễn Thị Hoa | 10/6/1963 | Nhân viên tạp vụ CS2 | HĐ 12 tháng | |
| 38 | Nguyễn Thị Hợi | 20/08/1959 | Nhân viên tạp vụ CS2 | HĐ 12 tháng | |
| 39 | Trần Thị Ái | 23/7/1963 | Nhân viên tạp vụ CS3 | HĐ 12 tháng | |
| 40 | Nguyễn Thị Toan | 20/01/1964 | Nhân viên tạp vụ CS2 | HĐ 12 tháng | |
| 41 | Nguyễn Thị Lưỡng | 18/02/1968 | Nhân viên tạp vụ CS3 |
HĐ 12 tháng | |
| II | Phòng Tài chính- Kế toán (TCKT) | ||||
| 1 | Vũ Hùng | 05/11/1981 | Phó Trưởng Phòng | ||
| 2 | Vũ Điệp Châu | 20/12/1973 | Kế toán | KTT Trường CĐKT ĐN |
|
| 3 | Nguyễn Thị Bích Thủy | 14/06/1976 | Kế toán | ||
| 4 | Ngô Thị Thanh | 07/04/1983 | Kế toán, thủ quỹ | ||
| 5 | Đàm Thị Xuân Hồng | 15/01/1989 | Kế toán | ||
| 6 | Trương Thanh Hải | 05/08/1968 | Giảng viên | ||
| 7 | Lương Phước Lộc | 05/03/1968 | Kế toán | ||
| 8 | Lê Mạnh Hùng | 29/08/1986 | Giảng viên | ||
| 9 | Cao Thị Đào Tiên | 21/6/1998 | Kế toán | ||
| 10 | Nguyễn Thị Châu | 29/9/1989 | Kế toán viên | ||
| 11 | Nguyễn Thị Vinh | 22/10/1987 | Gỉang viên, KTV | ||
| 12 | Lê Thị Mỹ Hiền | 04/6/1984 | Kế toán viên | ||
| 13 | Nguyễn Thị Hương Giang | 21/01/1994 | Kế toán viên | ||
| 14 | Phạm Thị Hồng Thà | 07/02/1985 | Kế toán viên | ||
| III | Phòng Đào tạo (ĐT) | ||||
| 1 | Nguyễn Văn Vụ | 20/03/1982 | Phó trưởng phòng, GV | ||
| 2 | Phạm Thị Thanh Thủy | 19/09/1974 | P.Trưởng phòng, GV | ||
| 3 | Phạm Thị Xuân | 10/07/1983 | Tổ trưởng | ||
| 4 | Huỳnh Công Danh | 05/01/1976 | Tổ trưởng | ||
| 5 | Nguyễn Thúy Hiền | 26/7/1984 | Tổ trưởng | ||
| 6 | Ca Thị Hiền | 14/09/1983 | Chuyên viên | ||
| 7 | Lê Thị Hoàng Anh | 01/11/1987 | Chuyên viên | ||
| 8 | Hoàng Thị Huyền Anh | 20/10/1984 | Chuyên viên | ||
| 9 | Nguyễn Lê Bạch Tuyết | 23/6/1981 | Chuyên viên | ||
| 10 | Võ Thế Tân | 16/3/1982 | Gỉang viên | ||
| 11 | Lê Thị Vân | 09/01/1987 | Gỉang viên | ||
| 12 | Lê Thị Loan | 20/10/1983 | Chuyên viên | ||
| 13 | Lê Trần Đỗ Uyên | 20/01/1992 | Chuyên viên | ||
| 14 | Nguyễn Kim Nhật | 18/01/1985 | Chuyên viên | ||
| 15 | Trịnh Thị Liên | 06/12/0981 | Giáo viên | ||
| 16 | Đinh Thị Giang | 22/6/1989 | Chuyên viên | ||
| 17 | Nguyễn Quang Chung | 09/9/1966 | Chuyên viên | ||
| IV | Phòng Khảo thí và kiểm định chất lượng (KT&KĐCL) | ||||
| 1 | Bùi Thị Khánh Vân | 10/12/1982 | Phó trưởng phòng, GV | ||
| 2 | Trần Xuân Hiếu | 20/04/1972 | Giảng viên | ||
| 3 | Phạm Như Quyền | 28/11/1978 | Giảng viên | ||
| 4 | Đỗ Cao Bảo Châu | 07/10/1978 | Chuyên viên | ||
| 5 | Lê Thành Phương | 30/4/1980 | Chuyên viên | ||
| 6 | Lê Bá Đức | 03/01/1991 | Chuyên viên | ||
| 7 | Mai Thị Kiều | 02/10/1982 | Chuyên viên | ||
| V | Phòng Công tác học sinh - sinh viên (CTHSSV) | ||||
| 1 | Cao Thị Xuân | 21/02/1980 | Trưởng phòng, GV | ||
| 2 | Nguyễn Phạm Trung Hậu | 06/11/1976 | Phó Trưởng phòng, GV | ||
| 3 | Vòng Đình Tú Trinh | 19/08/1979 | Phó trưởng phòng, GV | ||
| 4 | Nguyễn Đình Phú | 23/08/1985 | Giảng viên | ||
| 5 | Trần Thị Kim Cúc | 06/06/1979 | Giảng viên | ||
| 6 | Đỗ Văn Luân | 05/11/1988 | Giảng viên | ||
| 7 | Lê Minh Tuấn | 21/11/1978 | Giảng viên | ||
| 8 | Đinh Thị Yến | 21/10/1985 | Giảng viên | ||
| 9 | Lê Thị Hồng Minh | 23/7/1997 | Giảng viên | ||
| 10 | Vũ Tường Vân | 02/6/1983 | Giảng viên | ||
| 11 | Trần Hữu Lợi | 02/9/1977 | Chuyên viên | ||
| 12 | Nguyễn Anh Tuấn | 03/11/1984 | Tổ trưởng | ||
| 13 | Phan Thị Dung | 12/12/1991 | Chuyên viên cao đẳng |
||
| 14 | Trịnh Thị Trang | 18/02/1992 | Giáo viên | ||
| 15 | Sú Tử Hoàn | 10/8/1993 | Giáo viên | ||
| 16 | Trần Thanh Phương | 30/12/1984 | Chuyên viên | ||
| 17 | Đào Thị Thùy Linh | 20/01/1996 | Chuyên viên | ||
| 18 | Nguyễn Thế Bạch Phượng | 29/9/1960 | Nhân viên y tế CS1 | HĐ 12 tháng | |
| 19 | Đỗ Thị Kim Loan | 20/11/1991 | Nhân viên y tế CS2,3 | ||
| 20 | Cao Thị Hòa | 06/5/1955 | Nhân viên | HĐ 12 tháng | |
| 21 | Phan Văn Phong | 26/7/1964 | Nhân viên Bảo vệ KTX CS2 | HĐ 12 tháng | |
| 22 | Lê văn Thắng | 30/4/1959 | Nhân viên Bảo vệ KTX CS2 | HĐ 12 tháng | |
| 23 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 08/9/1969 | Nhân viên Bảo vệ KTX CS3 | HĐ Nghị định 111/2022/NĐ-CP | |
| VI | Khoa Văn hóa (VH) | ||||
| 1 | Phạm Thị Huyền | 27/11/1979 | Phó Trưởng khoa ,GV | ||
| 2 | Ngô Thị Xuân | 18/08/1988 | Phó trưởng khoa, GV | ||
| 3 | Mai Thị Hiệp | 28/01/1981 | Tổ trưởng, GV | ||
| 4 | Nguyễn Song Anh Sơn | 24/11/1975 | Giáo viên | ||
| 5 | Đặng Thị Phương | 22/08/1992 | Tổ trưởng, GV | ||
| 6 | Vũ Thị Hòa | 24/09/1985 | Tổ trưởng, GV | ||
| 7 | Nguyễn Đức Yên | 03/6/1985 | Tổ trưởng, GV | ||
| 8 | Giang Dậu Bạc | 09/10/1964 | Giáo viên | ||
| 9 | Đinh Thanh Hoàng | 05/03/1981 | Giáo viên | ||
| 10 | Hồ Thị Xuân Huyền | 20/10/1979 | Giáo viên | ||
| 11 | Chu Thị Thu Hương | 18/08/1983 | Giáo viên | ||
| 12 | Huỳnh Thị Thu Vân | 30/11/1979 | Giáo viên | ||
| 13 | Lê Thị Yến | 13/04/1974 | Giáo viên | ||
| 14 | Hồ Lữ Ái Khanh | 28/02/1979 | Giáo viên | ||
| 15 | Bùi Thị Mỹ Châu | 13/01/1983 | Giáo viên | ||
| 16 | Nguyễn Thị Đông Anh | 19/11/1997 | Giáo viên | ||
| 17 | Phạm Thị Ngọc Huyền | 20/3/1997 | Giáo viên | ||
| 18 | Vương Quốc Chiến | 05/01/1998 | Giáo viên | ||
| 19 | Nguyễn Hoàng Sang | 26/4/2000 | Chuyên viên | ||
| 20 | Võ Minh Tuấn Dũng | 31/7/1998 | Giáo viên | ||
| 21 | Lương Thị Hiền | 15/8/1997 | Giáo viên | ||
| 22 | Phạm Công Danh | 09/09/2000 | Giáo viên | ||
| 23 | Lê Mạnh Trường | 06/08/1984 | Giáo viên | ||
| 24 | Tạ Thị Hằng | 03/09/1984 | Giáo viên | ||
| 25 | Lê Thị Tường Vi | 28/08/1995 | Giáo viên | ||
| 26 | Nguyễn Thị Thu Hương | 14/08/1984 | Giáo viên | ||
| 27 | Trương Thị Nguyễn Khuyên | 28/12/1987 | Giáo viên | ||
| 28 | Hoàng Thị Như Ý | 14/04/1984 | Giáo viên | ||
| 29 | Phan Đình Phước | 24/05/1989 | Giáo viên | ||
| 30 | Nguyễn Thị Thơm | 25/03/1977 | Giáo viên | ||
| 31 | Nguyễn Trí Cao Cường | 09/09/1995 | Giáo viên | ||
| 32 | Nguyễn Thị Huệ | 18/10/1993 | Giáo viên | ||
| 33 | Phan Thế Mỹ Tiên | 10/07/1997 | Giáo viên | ||
| 34 | Nguyễn Thị Hà | 18/06/1993 | Giáo viên | ||
| 35 | Hoàng Thị Hiền | 16/02/1981 | Giáo viên | ||
| 36 | Ngô Văn Hậu | 03/04/1987 | Giáo viên | ||
| 37 | Nguyễn Thị Thu Hải |
31/3/1995 | Giáo viên | ||
| 38 | Trần Thị Thúy Hằng |
20/09/1983 | Giáo viên | ||
| 39 | Trần Thị Lan Anh | 16/03/1999 | Giáo viên | ||
| 40 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | 29/09/1998 | Giáo viên | ||
| 41 | Nguyễn Ngọc An | 12/02/1997 | Giáo viên | ||
| 42 | Nguyễn Thị Lệ Thủy | 01/01/1995 | Giáo viên | ||
| 43 | Dương Thị Ngọc Hiếu | 04/5/1995 | Giáo viên | ||
| 44 | Phạm Thị Toàn | 24/09/1988 | Chuyên viên | ||
| VII | Khoa Cơ khí chế tạo (CKCT) | ||||
| 1 | Lê Đình Long | 22/09/1980 | Trưởng khoa, GV | ||
| 2 | Phạm Thanh Hoàng | 10/02/1982 | Phó Trưởng khoa, Trưởng xưởng, GV | ||
| 3 | Mai Thành Phúc | 06/06/1966 | Giảng viên | ||
| 4 | Phạm Thanh Bình | 01/10/1986 | Tổ trưởng, GV | ||
| 5 | Nguyễn Vĩnh Phúc | 04/02/1984 | Giảng viên | ||
| 6 | Nguyễn Thanh Bình | 13/05/1976 | Giảng viên | ||
| 7 | Đỗ Đăng Khoa | 08/06/1982 | Giảng viên | ||
| 8 | Đặng Tiến Đỗ | 28/01/1981 | Giảng viên | ||
| 9 | Nguyễn Văn Phú | 04/02/1970 | Giảng viên | ||
| 10 | Đặng Thọ Hợp | 15/06/1968 | Giảng viên | ||
| 11 | Lê Văn Cường | 09/04/1982 | Giảng viên | ||
| 12 | Lê Minh Tấn | 24/03/1981 | Giảng viên | ||
| 13 | Nguyễn Thanh Dũng | 13/10/1976 | Giảng viên | ||
| 14 | Nguyễn Công Anh | 03/05/1985 | Giảng viên | ||
| 15 | Huỳnh Văn Hùng | 08/10/1972 | Giảng viên | ||
| 16 | Đặng Xuân Phong | 15/9/1983 | Giảng viên | ||
| 17 | Nguyễn Văn Thịnh | 15/10/1979 | Giảng viên | ||
| 18 | Nguyễn Viết Khoa | 02/01/1976 | Giảng viên | ||
| 19 | Trần Trung Kiên | 05/7/1980 | Giảng viên | ||
| 20 | Đinh Nguyễn Minh Quân | 05/12/2000 | Giảng viên | ||
| 21 | Đoàn Tiến Đức | 20/01/1992 | Giảng viên | ||
| 22 | Lê Văn Vinh | 05/10/1974 | Tổ trưởng, GV | ||
| 23 | Nguyễn Trung Tín | 10/06/1989 | Giảng viên | ||
| 24 | Nguyễn Thanh Bình | 20/06/1974 | Giảng viên | ||
| 25 | Đỗ Đắc Vinh | 03/10/1975 | Giảng viên | ||
| 26 | Bùi Kiên Định | 17/11/1977 | Giảng viên | ||
| 27 | Hoàng Tâm | 10/11/1983 | Giảng viên | ||
| 28 | Nguyễn Quang Huy | 20/03/1985 | Giảng viên | ||
| VIII | Khoa Điện - Điện lạnh (Đ-ĐL) | ||||
| 1 | Dương Ngọc Quân | 01/10/1976 | Trưởng khoa, GV | ||
| 2 | Trần Khắc Sơn | 09/10/1979 | Phó trưởng khoa , GV | ||
| 3 | Lê Duy Khánh | 12/05/1986 | Tổ trưởng, GV | ||
| 4 | Lương Quang Tiến | 04/12/1985 | Tổ trưởng, GV | ||
| 5 | Nguyễn Thành Danh | 10/02/1982 | Tổ trưởng, GV | ||
| 6 | Phùng Khánh Vinh | 20/04/1974 | Giảng viên | ||
| 7 | Lê Xuân Hòa | 22/09/1979 | Giảng viên | ||
| 8 | Mạc Hoài Nam | 27/06/1978 | Giảng viên | ||
| 9 | Bùi Tấn Huệ | 24/09/1976 | Giảng viên | ||
| 10 | Nguyễn Thị Thu | 21/06/1980 | Giảng viên | ||
| 11 | Nguyễn Bình Nhật Phương | 21/06/1975 | Giảng viên | ||
| 12 | Võ Đặng | 08/07/1975 | Giảng viên | ||
| 13 | Lê Văn Chung | 02/09/1974 | Giảng viên | ||
| 14 | Phan Quốc Dũng | 15/08/1981 | Giảng viên | ||
| 15 | Phan Thị Tuyết Hồng | 28/05//1985 | Giảng viên | ||
| 16 | Nguyễn Hoàng Anh | 11/08/1988 | Giảng viên | ||
| 17 | Cao Minh Hiếu | 13/08/1984 | Giảng viên | ||
| 18 | Lý Nam Sơn | 12/09/1989 | Giảng viên | ||
| 19 | Vũ Thị Huyền | 03/07/1980 | Giảng viên | ||
| 20 | Trịnh Nam Phong | 24/12/1983 | Giảng viên | ||
| 21 | Phan Thị Luyến | 10/01/1980 | Giảng viên | ||
| 22 | Vũ Xuân Hà | 20/06/1979 | Giảng viên | ||
| 23 | Nguyễn Thị Bích Hạnh | 10/11/1981 | Giảng viên | ||
| 24 | Nguyễn Xuân Nam | 06/09/1994 | Giảng viên | ||
| 25 | Phan Viết Thịnh | 10/01/1978 | Giảng viên | ||
| 26 | Hoàng Văn Khải | 30/09/1989 | Giảng viên | ||
| 27 | Quản Hoàng Tân | 13/08/1984 | Giảng viên | ||
| 28 | Nguyễn Minh Quang | 25/05/1987 | Giảng viên | ||
| 29 | Nguyễn Văn Linh | 15/09/1985 | Giảng viên | ||
| 30 | Trần Huy Liệu | 09/01/1979 | Giảng viên | ||
| 31 | Hoàng Thị Trang | 06/08/1982 | Giảng viên | ||
| 32 | Hồ Tuấn Anh | 01/10/2001 | Nhân viên Văn phòng khoa | ||
| 33 | Nguyễn Đình Chính | 16/03/1989 | Giảng viên | ||
| IX | Khoa Điện tử (ĐT) | ||||
| 1 | Lê Thanh Bình | 04/01/1976 | Trưởng khoa, GV | ||
| 2 | Lê Văn Em | 09/10/1974 | Phó Trưởng khoa, GV | ||
| 3 | Nguyễn Ngọc Tuấn Vũ | 10/09/1977 | Giảng viên | ||
| 4 | Nguyễn Ngọc Tỉnh | 19/10/1978 | Giảng viên | ||
| 5 | Nguyễn Duy Kha | 15/06/1982 | Giảng viên | ||
| 6 | Hoàng Xuân Tùng | 05/09/1979 | Giảng viên | ||
| 7 | Bùi Văn Quân | 10/06/1974 | Giảng viên | ||
| 8 | Hoàng Thị Thu Hà | 13/01/1985 | Giảng viên | ||
| 9 | Trần Thị Minh Lý | 25/7/1983 | Giảng viên | ||
| X | Khoa Công nghệ Thông tin (CNTT) | ||||
| 1 | Thái Quốc Thắng | 06/10/1973 | Trưởng khoa, GV | ||
| 2 | Trần Thị Ngọc Mai | 26/09/1978 | Phó Trưởng khoa, GV | ||
| 3 | Lê Minh Sang | 25/11/1986 | Phó trưởng khoa, GV | ||
| 4 | Nguyễn Đăng Khoa | 05/11/1978 | Giảng viên | ||
| 5 | Nguyễn Long Hậu | 03/10/1973 | Giảng viên | ||
| 6 | Nguyễn Đức Tâm | 03/11/1984 | Giảng viên | ||
| 7 | Nguyễn Thị Tuyết Anh | 03/05/1978 | Giảng viên | ||
| 8 | Lý Vinh Toàn | 03/11/1982 | Giảng viên | ||
| 9 | Vũ Thị Hạnh | 06/01/1983 | Giảng viên | ||
| 10 | Lưu Minh Ngọc | 28/9/1974 | Giảng viên | ||
| 11 | Phạm Thị Hồng Thùy | 05/06/1982 | Giảng viên | ||
| 12 | Cao Hùng Thiên Bảo | 29/6/1987 | Giảng viên | ||
| 13 | Nguyễn Thị Nhâm | 27/02/1985 | Giảng viên | ||
| 14 | Trần Hoàng Quân | 26/07/1991 | Nhân viên bảo trì máy tính | Hợp đồng LĐ | |
| 15 | Nguyễn Lê Tình | 08/01/1978 | Giảng viên | ||
| 16 | Nguyễn Quốc Doanh | 12/06/1976 | Giảng viên | ||
| 17 | Phan Thanh Tuấn | 08/09/1984 | Giảng viên | ||
| 18 | Đỗ Đức Hiển | 02/05/1985 | Giảng viên | ||
| 19 | Lý Hoàng Hà | 20/02/1983 | Giảng viên | ||
| 20 | Trần Minh Đường | 29/04/1975 | Giảng viên | ||
| 21 | Nguyễn Duy Khang | 15/10/1993 | Giảng viên | ||
| 22 | Phan Thị Đức | 10/08/1986 | Giảng viên | ||
| 23 | Phạm Khánh Sơn | 30/10/1982 | Giảng viên | ||
| 24 | Lê Hữu Tường | 02/04/1994 | Giảng viên | ||
| XI | Khoa Công nghệ Chế biến thực phẩm và Môi trường | ||||
| 1 | Nguyễn Việt Dũng | 13/03/1984 | Trưởng khoa, GV | ||
| 2 | Trần Mỹ Nga | 27/01/1980 | Tổ trưởng, GV | ||
| 3 | Đặng Thị Phương | 22/08/1982 | Tổ trưởng, GV | ||
| 4 | Nguyễn Thị Thanh Hải | 12/11/1981 | Giảng viên | ||
| 5 | Nguyễn Thị Tuyết Trinh | 01/04/1984 | Giảng viên | ||
| 6 | Nguyễn Bích Hà | 10/08/1980 | Giảng viên | ||
| 7 | Nguyễn Ngọc Mai | 04/04/1988 | Giảng viên | ||
| 8 | Đỗ Thị Uyên | 09/10/1995 | Giảng viên | ||
| 9 | Nguyễn Thị Thủy | 02/02/1994 | Giảng viên | ||
| 10 | Dương Thị Lan Anh | 13/10/1997 | Giảng viên | ||
| 11 | Đặng Đăng Khoa | 17/11/1994 | Giảng viên | ||
| XII | Khoa Công nghệ May (CNM) | ||||
| 1 | Đàm Văn Chí | 26/08/1980 | Trưởng khoa, GV | ||
| 2 | Bùi Thị Kim Thảo | 23/03/1981 | Tổ trưởng, GV | ||
| 3 | Đàm Xuân Phước | 13/09/1972 | Giảng viên | ||
| 4 | Nguyễn Tuyết Hạnh | 08/02/1984 | Giảng viên | ||
| 5 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 02/05/1983 | Giảng viên | ||
| 6 | Đinh Phượng Thi | 04/12/1988 | Giảng viên | ||
| 7 | Đinh Thị Thanh Hải | 13/08/1988 | Giảng viên | ||
| 8 | Vũ Thị Thu Hiền | 19/06/1982 | Giảng viên | ||
| XIII | Khoa Công nghệ ô tô (CNOT) | ||||
| 1 | Nguyễn Văn Mịch | 10/03/1983 | Trưởng khoa, GV | ||
| 2 | Nguyễn Thành Tâm | 04/10/1984 | Phó trưởng khoa, GV | ||
| 3 | Phạm Đức Thắng | 25/08/'1986 | Tổ trưởng, GV | ||
| 4 | Vương Hồng Chính | 08/11/1977 | Giảng viên | ||
| 5 | Hồ Khắc Tuyên | 29/9/1975 | Giảng viên | ||
| 6 | Nguyễn Hữu Khánh | 16/06/1982 | Giảng viên | ||
| 7 | Lê Xuân Hiển | 19/4/1989 | Giảng viên | ||
| 8 | Nguyễn Xuân Vũ | 28/9/1983 | Giảng viên | ||
| 9 | Bùi Thanh Nhàn | 09/08/1991 | Giảng viên | ||
| 10 | Lưu Hoàng Vũ | 01/05/1984 | Giảng viên | ||
| 11 | Mai Đỗ Quỳnh Như |
04/11/1989 | Giảng viên | ||
| 12 | Bùi Trọng Khiêm | 10/10/1994 | Nhân viên Văn phòng khoa |
||
| XIV | Khoa Kinh tế - Quản trị (KT-QT) | ||||
| 1 | Lê Ngọc Tuyền | 08/12/1979 | Trưởng khoa; GV | ||
| 2 | Phạm Minh Trang | 28/10/1989 | Phó trưởng khoa, GV | ||
| 3 | Bùi Thị Mỹ Hạnh | 15/06/1987 | Tổ trưởng, GV | ||
| 4 | Vũ Thị Thanh Thủy | 22/10/1984 | Tổ trưởng, GV | ||
| 5 | Trần Thị Thu Nguyệt | 09/10/1987 | Giảng viên | ||
| 6 | Lê Quang Công | 01/10/1988 | Giảng viên | ||
| 7 | Trần Văn Sơn | 18/03/1982 | Giảng viên | ||
| 8 | Trần Thị Hương Yến | 14/09/1974 | Giảng viên | ||
| 9 | Nguyễn Thị Hoàng | 11/12/1973 | Giảng viên | ||
| 10 | Lê Dương Thùy Hương | 29/05/1979 | Giảng viên | ||
| 11 | Lưu Minh Châu | 28/9/1974 | Giảng viên | ||
| 12 | Mai Đức Anh | 21/08/1985 | Giảng viên | ||
| 13 | Nguyễn Thị Bích Nga | 20/01/1985 | Giảng viên | ||
| 14 | Bùi Dương Vạn | 06/08/1987 | Giảng viên | ||
| 15 | Danh Thị Hồng Yến | 10/02/1981 | Giảng viên | ||
| 16 | Phạm Hoàng Khang | 09/01/1996 | Giảng viên | ||
| 17 | Trịnh Anh Tuấn | 25/12/1974 | Giảng viên | ||
| 18 | Phạm Thị Mận | 09/12/1987 | Giảng viên | ||
| 19 | Trương Kiều Vân | 02/05/1984 | Giảng viên | ||
| 20 | Văn Thị Kim Liên | 07/04/1991 | Giảng viên | ||
| 21 | Vũ Thị Kim Phượng | 07/10/1992 | Giảng viên | ||
| 22 | Cao Thị Thủy | 02/09/1987 | Giảng viên | ||
| 23 | Cao Thị Tới | 14/04/1991 | Giảng viên | ||
| 24 | Trần Thị Minh Phương | 27/03/1990 | Giảng viên | ||